Gassy | Nghĩa của từ gassy trong tiếng Anh

/ˈgæsi/

  • Tính từ
  • (thuộc) khí; như khí
  • đầy khí
  • ba hoa rỗng tuếch (lời nói...)

Những từ liên quan với GASSY

flashy, carbonated, flaming, brilliant, chichi, camp, colorful, rich, baroque, rococo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất