Brush | Nghĩa của từ brush trong tiếng Anh

/ˈbrʌʃ/

  • Danh Từ
  • bàn chải
  • sự chải
    1. to give one's clothes a good brush: chải quần áo sạch sẽ
  • bút lông (vẽ)
    1. the brush: nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩ
  • đuôi chồn
  • bụi cây
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cành cây bó thành bó
  • (quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng
    1. a brush with the enemy: cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù
  • (điện học) cái chổi
    1. carbon brush: chổi than
  • Động từ
  • chải, quét
    1. to brush one's hair: chải tóc
  • vẽ lên (giấy, lụa...)
  • chạm qua, lướt qua (vật gì)
  • chạm nhẹ phải, lướt phải
    1. to brush against somebody: đi chạm nhẹ phải ai
  • to brush aside
    1. (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì)
  • to brush away
    1. phủi đi, phẩy đi, chải đi
  • (nghĩa bóng) (như) to brush aside
  • to brush off
    1. gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi
  • chạy trốn thật nhanh
  • to brush over
    1. chải, phủi (bụi) bằng bàn chải
  • quét (vôi, sơn...) lên
  • to brush up
    1. đánh bóng (bằng bàn chải)
  • ôn lại, xem lại

Những từ liên quan với BRUSH

whisk, thicket, clean, scrape, scrub, kiss, smooth, paint, shave, skim, caress, flick, mop, broom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất