Boatyard | Nghĩa của từ boatyard trong tiếng Anh

/ˈboʊtˌjɑɚd/

Những từ liên quan với BOATYARD

harbor, shelter, quay, berth, sanctuary, seaport, pier, landing, retreat, refuge, dockyard, haven
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất