Bile | Nghĩa của từ bile trong tiếng Anh

/ˈbajəl/

  • Danh Từ
  • mặt
  • tính cáu gắt
  • to stir (rouse) someone's
    1. chọc tức ai, làm ai phát cáu

Những từ liên quan với BILE

resentment, mucus, saliva, acrimony, grudge, animus, antagonism, malice, rancor, enmity, animosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất