Bask | Nghĩa của từ bask trong tiếng Anh

/ˈbæsk/

  • Động từ
  • phơi nắng, tắm nắng
    1. to bask in the warm sunlight: phơi mình trong nắng ấm
  • sưởi, hơ (trước ngọc lửa, lò sưởi)

Những từ liên quan với BASK

revel, relax, laze, luxuriate, indulge, loll, relish, enjoy, savor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất