Bashful | Nghĩa của từ bashful trong tiếng Anh

/ˈbæʃfəl/

  • Tính từ
  • rụt rè, bẽn lẽn, e lệ

Những từ liên quan với BASHFUL

reticent, nervous, coy, abashed, reserved, backward, sheepish, diffident, demure, shamefaced, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất