Poised | Nghĩa của từ poised trong tiếng Anh

/ˈpoɪzd/

  • Tính từ
  • (+in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tựnh
  • (+in, on, above) ở tư thế sẵn sàng
  • điềm đạm; tự chủ một cách bình tựnh, rất đựnh đạc (người)

Những từ liên quan với POISED

brood, stand, hold, stabilize, hang, position, ballast
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất