Globe | Nghĩa của từ globe trong tiếng Anh

/ˈgloʊb/

  • Danh Từ
  • quả cầu
    1. terrestrial globe: quả địa cầu
  • địa cầu, trái đất, thế giới
  • cầu mắt
  • chao đèn hình cầu
  • bầu nuôi cá vàng
  • Động từ
  • làm thành hình cầu
  • thành hình cầu

Những từ liên quan với GLOBE

ball, map, spheroid, planet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất