Aperitif | Nghĩa của từ aperitif trong tiếng Anh

/əˌperəˈtiːf/

  • Danh Từ
  • rượu khai vị

Những từ liên quan với APERITIF

port, spread, appetizer, cocktail, antipasto, booze, starter, sample, dip, brandy, alcohol, cognac, canapé, relish, cordial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất