Brandy | Nghĩa của từ brandy trong tiếng Anh

/ˈbrændi/

  • Danh Từ
  • rượu branđi, rượu mạnh
  • brandy blossomed nose
    1. mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)

Những từ liên quan với BRANDY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất