Antipasto | Nghĩa của từ antipasto trong tiếng Anh

/ˌæntiˈpɑːstoʊ/

  • Danh Từ
  • số nhiều antipastos
  • món đồ nguội khai vị của ý

Những từ liên quan với ANTIPASTO

starter, sample, dip, canapé, relish, aperitif
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất