Negotiator | Nghĩa của từ negotiator trong tiếng Anh

/nɪˈgoʊʃiˌeɪtɚ/

  • Danh Từ
  • người điều đình, người đàm phán
  • người giao dịch

Những từ liên quan với NEGOTIATOR

moderator, judge, ambassador
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất