Broker | Nghĩa của từ broker trong tiếng Anh

/ˈbroʊkɚ/

  • Danh Từ
  • người môi giới, người mối lái buôn bán
  • người bán đồ cũ
  • người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu

Những từ liên quan với BROKER

intermediary, factor, stockbroker, agent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất