Aeon | Nghĩa của từ aeon trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • thời đại, niên kỷ
  • sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận

Những từ liên quan với AEON

series, rhythm, generation, span, course, stretch, season, age, cycle, millennium, date, duration, period, revolution, era
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất