Duration | Nghĩa của từ duration trong tiếng Anh
/dʊˈreɪʃən/
- Danh Từ
- thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
- for the duration of the war: trong thời gian chiến tranh
Những từ liên quan với DURATION
continuity, continuance, span, stretch, extent, run, endurance, continuation, period