Attribute | Nghĩa của từ attribute trong tiếng Anh

/əˈtrɪˌbjuːt/

  • Danh Từ
  • thuộc tính
  • vật tượng trưng
  • (ngôn ngữ học) thuộc ngữ
  • Động từ
  • cho là do, quy cho
    1. to attribute one's success to hard work: cho thành công là do sự cần cù
    2. to attribute a crime to somebody: quy tội cho ai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất