French | Nghĩa của từ French trong tiếng Anh

/ˈfrɛntʃ/

  • Tính từ
  • (thuộc) Pháp
  • to take French leave
    1. đánh bài chuồn
  • Danh Từ
  • tiếng Pháp
  • (the French) nhân dân Pháp

Những từ liên quan với FRENCH

glance, insular, continental, peck, smack, greet, smooch, Italian, blow, graze, salute, park, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất