Zany | Nghĩa của từ zany trong tiếng Anh
/ˈzeɪni/
- Danh Từ
- người ngu, người đần, người khờ dại
- người thích làm trò hề
- (sử học) vai hề phụ
Những từ liên quan với ZANY
joker,
fool,
screwball,
idiot,
sappy,
camp,
comedian,
goofy,
eccentric,
jester,
moron,
madcap,
nut