Jester | Nghĩa của từ jester trong tiếng Anh
/ˈʤɛstɚ/
- Danh Từ
- người hay nói đùa, người hay pha trò
- anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)
Những từ liên quan với JESTER
fool,
humorist,
prankster,
card,
buffoon,
comedian,
droll,
harlequin,
comic,
actor,
madcap,
antic,
jokester