Jester | Nghĩa của từ jester trong tiếng Anh

/ˈʤɛstɚ/

  • Danh Từ
  • người hay nói đùa, người hay pha trò
  • anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)

Những từ liên quan với JESTER

fool, humorist, prankster, card, buffoon, comedian, droll, harlequin, comic, actor, madcap, antic, jokester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất