Sappy | Nghĩa của từ sappy trong tiếng Anh

/ˈsæpi/

  • Tính từ
  • đầy nhựa
  • đầy nhựa sống, đầy sức sống
  • ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ

Những từ liên quan với SAPPY

insane, maudlin, stupid, mushy, preposterous, illogical, absurd, soppy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất