Yak | Nghĩa của từ yak trong tiếng Anh

/ˈjæk/

  • Danh Từ
  • (động vật học) bò Tây tạng

Những từ liên quan với YAK

gossip, jabber, chatter, babble, jaw, prate, prattle, clack, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất