Workbook | Nghĩa của từ workbook trong tiếng Anh

/ˈwɚkˌbʊk/

  • Danh Từ
  • sách bài tập

Những từ liên quan với WORKBOOK

journal, pad, guide, primer, manual, schoolbook, compendium, bible, cookbook, reference, blotter, binder, handbook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất