Worsted | Nghĩa của từ worsted trong tiếng Anh

/ˈwʊstəd/

  • Danh Từ
  • sợi len xe
  • vải len xe

Những từ liên quan với WORSTED

reduce, fur, overpower, crush, conquer, affected, cashmere, mohair, fleece, hair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất