Nghĩa của cụm từ where did you get that dress trong tiếng Anh
- Where did you get that dress?
- Bạn mua chiếc váy đó ở đâu?
- Where did you get that dress?
- Bạn mua chiếc váy đó ở đâu?
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- Did you get my email?
- Bạn có nhận được email của tôi không?
- What time did you get up?
- Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ?
- Did you get it?
- Anh hiểu chưa?
- Do you like the dress?
- Chị có thích chiếc váy này không?
- To eat well and can dress beautifully
- Ăn trắng mặc trơn
- Evening dress
- váy dạ hội
- Summer dress
- váy mùa hè
- Wool dress
- váy len
- Pinafore dress
- váy sát nách
- Sheath dress
- váy bút chì
- Straight dress
- váy suông
- Ruffled dress
- váy xếp tầng
- Where did you work before you worked here?
- Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?
- Did you send me flowers?
- Bạn đã gửi hoa cho tôi hả?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Excuse me, what did you say?
- Xin lỗi, bạn nói gì?
- What did you do last night?
- Tối qua bạn làm gì?
Những từ liên quan với WHERE DID YOU GET THAT DRESS
get