Weeping | Nghĩa của từ weeping trong tiếng Anh

/ˈwiːpɪŋ/

  • Tính từ
  • đang khóc, khóc lóc (người)
  • chy nước, rỉ nước
    1. weeping rock: đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
  • (y học) chy nước (vết đau)
  • (thực vật học) rủ cành
    1. weeping willow: cây liễu rủ cành

Những từ liên quan với WEEPING

sad, grievous, sorrowful, mournful, nodding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất