Weeping | Nghĩa của từ weeping trong tiếng Anh
/ˈwiːpɪŋ/
- Tính từ
- đang khóc, khóc lóc (người)
- chy nước, rỉ nước
- weeping rock: đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
- (y học) chy nước (vết đau)
- (thực vật học) rủ cành
- weeping willow: cây liễu rủ cành
/ˈwiːpɪŋ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày