Wayfarer | Nghĩa của từ wayfarer trong tiếng Anh

/ˈweɪˌferɚ/

  • Danh Từ
  • người đi bộ đi du lịch

Những từ liên quan với WAYFARER

nomad, rambler, adventurer, hobo, rover, itinerant, drifter, Gypsy, pilgrim, peddler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất