Rambler | Nghĩa của từ rambler trong tiếng Anh

/ˈræmblɚ/

  • Danh Từ
  • người đi dạo chơi, người đi ngao du
  • (thực vật học) cây hồng leo

Những từ liên quan với RAMBLER

nomad, adventurer, hobo, rover, itinerant, drifter, sailor, Gypsy, pilgrim, passenger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất