Wastage | Nghĩa của từ wastage trong tiếng Anh
/ˈweɪstɪʤ/
- Danh Từ
- sự hao phí, sự lãng phí, sự mất mát, sự phí phạm
- số lượng hao hụt, số lãng phí
Những từ liên quan với WASTAGE
expenditure, dilapidation, loss, misuse, havoc, squander, exhaustion, desolation, dissipation