Wastage | Nghĩa của từ wastage trong tiếng Anh

/ˈweɪstɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự hao phí, sự lãng phí, sự mất mát, sự phí phạm
  • số lượng hao hụt, số lãng phí

Những từ liên quan với WASTAGE

expenditure, dilapidation, loss, misuse, havoc, squander, exhaustion, desolation, dissipation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất