Dilapidation | Nghĩa của từ dilapidation trong tiếng Anh

/dəˌlæpəˈdeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự làm hư nát, sự làm đổ nát (nhà cửa...); sự làm long tay gãy ngõng (đồ đạc); sự làm xác xơ (quần áo...); tình trạng đổ nát; tình trạng long tay gãy ngõng; tình trạng xác xơ
  • sự phung phí (của cải...)
  • tiến đến hư hại quần áo (mặc trong lúc nhậm chức của các chức sắc nhà thờ...)
  • (địa lý,địa chất) sự đổ vách đá; đá vụn đổ nát

Những từ liên quan với DILAPIDATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất