Wary | Nghĩa của từ wary trong tiếng Anh

/ˈweri/

  • Tính từ
  • thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
    1. to be wary of: coi chừng, đề phòng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất