Wary | Nghĩa của từ wary trong tiếng Anh
/ˈweri/
- Tính từ
- thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
- to be wary of: coi chừng, đề phòng
Những từ liên quan với WARY
discreet, chary, attentive, provident, circumspect, alert, canny, leery, guarded, prudent, gingerly, considerate, calculating