Calculating | Nghĩa của từ calculating trong tiếng Anh
/ˈkælkjəˌleɪtɪŋ/
- Tính từ
- thận trọng, có đắn đo suy nghĩ
- tính toán hơn thiệt
Những từ liên quan với CALCULATING
cunning, Machiavellian, designing, manipulative, canny, crafty, guarded, cautious, devious, gingerly, considerate, artful, careful