Ware | Nghĩa của từ ware trong tiếng Anh

/ˈweɚ/

  • Danh Từ
  • đồ, vật chế tạo
    1. silver ware: đồ bạc
  • (số nhiều) hàng hoá
  • Tính từ
  • (thơ ca) (như) aware
  • Động từ
  • (lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
    1. ware the dog!: coi chừng con chó!

Những từ liên quan với WARE

load, fabric, stock, commodity, stuff, cargo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất