Freight | Nghĩa của từ freight trong tiếng Anh

/ˈfreɪt/

  • Danh Từ
  • việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc chuyên chở hàng hoá (cả bằng đường bộ)
  • tiền cước chuyên chở
  • sự thuê tàu chuyên chở
  • Động từ
  • chất hàng xuống (tàu)
  • thuê (tàu) chuyên chở

Những từ liên quan với FREIGHT

load, pack, shipping, bulk, carriage, conveyance, payload, consignment, ballast, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất