Nghĩa của cụm từ wait and see trong tiếng Anh
- Wait and see.
- Chờ tí rồi sẽ thấy.
- Wait and see.
- Chờ tí rồi sẽ thấy.
- Please wait for me
- Làm ơn chờ tôi
- Should I wait?
- Tôi nên đợi không?
- It might be a good idea to wait till May.
- Chờ đến tháng 5 là ý hay đấy.
- How long will I have to wait?
- Tôi sẽ đợi bao lâu?
- Why not go and see a film?
- Sao lại không đi xem phim nhỉ?
- I feel absolutely awful. My temperature is 40o and I’ve got a headache and a runny nose.
- Tôi thấy vô cùng khủng khiếp. Tôi bị sốt tới 40o, đầu đau như búa bổ và nước mũi ròng ròng
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- I think I need to see a doctor
- Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ
- See you later
- Gặp bạn sau
- See you tomorrow
- Gặp bạn ngày mai
- See you tonight
- Gặp bạn tối nay
- Long time no see
- Lâu quá không gặp
- You see
- Anh thấy đó
- I can’t see because of the person in front of me
- Tôi không nhìn thấy gì cả vì người ngồi trước chắn hết rồi
- Let me see.
- Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã
- May I see your insurance?
- Tôi có thể xem thẻ bảo hiểm của bạn được không?
- Could I see your hand baggage, please?
- Cho tôi xem hành lý xách tay của anh chị.
- I need to see a doctor.
- Tôi cần đi bác sĩ.
Những từ liên quan với WAIT AND SEE