Wail | Nghĩa của từ wail trong tiếng Anh

/ˈweɪl/

  • Danh Từ
  • tiếng than van, tiếng khóc than, tiếng rền rĩ
  • Động từ
  • than van, than khóc, rền rĩ
    1. to wail [over] one's misfortunes: than van về những nỗi bất hạnh của mình
    2. the wind was wailing: gió than van

Những từ liên quan với WAIL

bay, squall, bewail, mourn, SOB, bemoan, fuss, lament, howl, moan, bawl, deplore, jowl, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất