Voyager | Nghĩa của từ voyager trong tiếng Anh

/ˈvojɪʤɚ/

  • Danh Từ
  • người đi du lịch xa bằng đường biển

Những từ liên quan với VOYAGER

migrant, nomad, mercenary, adventurer, entrepreneur, patron, rider, fare, customer, sailor, pilgrim, passenger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất