Violent | Nghĩa của từ violent trong tiếng Anh

/ˈvajələnt/

  • Tính từ
  • mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
    1. violent wind: gió dữ
  • hung tợn, hung bạo
    1. a violent man: người hung bạo
    2. to lay violent hands on somebody: (pháp lý) hành hung ai
    3. to lay violent hands on something: (pháp lý) cưỡng đoạt cái gì
    4. to resort to violent means: dùng đến bạo lực
  • kịch liệt, quá khích, quá đáng
    1. violent words: những lời quá khích
    2. violent colours: màu sắc quá sặc sỡ
    3. in a violent hurry: rất vội, rất khẩn cấp
    4. violent death: cái chết bất đắc kỳ tử
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất