Version | Nghĩa của từ version trong tiếng Anh
/ˈvɚʒən/
- Danh Từ
- bản dịch
- the revised version of Lenin's works: bản dịch đã soát lại các tác phẩm của Lê-nin
- (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch
- lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả
- the two versions of the same incident: hai cách giải thích của một sự việc
- your version on the affair: cách thuật lại của anh về việc ấy
- (y học) thủ thuật xoay thai
Những từ liên quan với VERSION
construction, story, chronicle, paraphrase, sketch, history, portrayal, narrative, statement, interpretation, rendition, form, adaptation