Paraphrase | Nghĩa của từ paraphrase trong tiếng Anh

/ˈperəˌfreɪz/

  • Danh Từ
  • ngữ giải thích, chú giải dài dòng
  • Động từ
  • diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng

Những từ liên quan với PARAPHRASE

digest, restate, rehash, reword, rephrase, recapitulate, render, explanation, rendition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất