Vegetate | Nghĩa của từ vegetate trong tiếng Anh
/ˈvɛʤəˌteɪt/
- Động từ
- (thực vật học) mọc, sinh trưởng
- sống một cuộc đời vô vị
Những từ liên quan với VEGETATE
bud,
shoot,
germinate,
languish,
burgeon,
exist,
decay,
idle,
bloom,
deteriorate,
stagnate,
hibernate