Vegetate | Nghĩa của từ vegetate trong tiếng Anh

/ˈvɛʤəˌteɪt/

  • Động từ
  • (thực vật học) mọc, sinh trưởng
  • sống một cuộc đời vô vị

Những từ liên quan với VEGETATE

bud, shoot, germinate, languish, burgeon, exist, decay, idle, bloom, deteriorate, stagnate, hibernate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất