Germinate | Nghĩa của từ germinate trong tiếng Anh

/ˈʤɚməˌneɪt/

  • Động từ
  • nảy mầm
  • nảy ra, nảy sinh ra (trong trí)
  • làm mọc mộng, làm nảy mầm
  • sinh ra, đẻ ra

Những từ liên quan với GERMINATE

originate, shoot, live, generate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất