Stagnate | Nghĩa của từ stagnate trong tiếng Anh

/ˈstægˌneɪt/

  • Động từ
  • đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
  • đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
  • mụ mẫm (trí óc)

Những từ liên quan với STAGNATE

putrefy, stand, decay, rust, idle, decline, stifle, fester, stultify, hibernate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất