Vainglorious | Nghĩa của từ vainglorious trong tiếng Anh
/ˌveɪnˈglorijəs/
- Tính từ
- dương dương tự đắc
Những từ liên quan với VAINGLORIOUS
presumptuous, cocky, pompous, snobbish, cavalier, pretentious, arrogant, overbearing/ˌveɪnˈglorijəs/
Những từ liên quan với VAINGLORIOUS
presumptuous, cocky, pompous, snobbish, cavalier, pretentious, arrogant, overbearing
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày