Utterance | Nghĩa của từ utterance trong tiếng Anh

/ˈʌtərəns/

  • Danh Từ
  • sự phát biểu, sự bày tỏ
  • cách nói
    1. clear utterance: cách nói rõ ràng
  • (số nhiều) lời; lời phát biểu

Những từ liên quan với UTTERANCE

ejaculation, saying, announcement, speech, statement, oration, rant, recitation, pronouncement, delivery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất