Speech | Nghĩa của từ speech trong tiếng Anh

/ˈspiːtʃ/

  • Danh Từ
  • khả năng nói, năng lực nói
    1. to lose the power (faculty) of speech: không nói được nữa
  • lời nói, lời
  • cách nói
    1. to be show of speech: chậm mồm chậm miệng
  • bài nói, bài diễn văn
    1. to deliver a speech: đọc một bài diễn văn
  • ngôn ngữ (của một dân tộc)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, lời đồn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất