Untried | Nghĩa của từ untried trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtraɪd/

  • Tính từ
  • chưa thử; không thử
  • chưa được thử thách
  • (pháp lý) không xét xử
  • không có kinh nghiệm

Những từ liên quan với UNTRIED

fresh, new, callow, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất