Unproven | Nghĩa của từ unproven trong tiếng Anh

/ˌʌnˈpruːvən/

  • Tính từ
  • không có bằng chứng, không được chứng minh
    1. an unproved accusation: một lời tố cáo không có bằng chứng
  • chưa được thử thách
    1. unproved loyalty: lòng trung thành chưa qua thử thách
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất