Unprepared | Nghĩa của từ unprepared trong tiếng Anh

/ˌʌnprɪˈpeɚd/

  • Tính từ
  • không sẵn sàng, không chuẩn bị trước
    1. unprepared speech: diễn văn không chuẩn bị trước

Những từ liên quan với UNPREPARED

unskilled, unaware, vulnerable, unrehearsed, winged, unschooled, impromptu, offhand, spontaneous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất