Winged | Nghĩa của từ winged trong tiếng Anh

/ˈwɪŋd/

  • Tính từ
  • có cánh (chim)
  • được chắp cánh; nhanh

Những từ liên quan với WINGED

elevated, fast, rapid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất