Unmitigated | Nghĩa của từ unmitigated trong tiếng Anh

/ˌʌnˈmɪtəˌgeɪtəd/

  • Tính từ
  • không giảm nhẹ, không dịu bớt
  • (thông tục) hoàn toàn, đặc, đại, thậm, chí
    1. an unmitigated scoundrel: thằng đại xỏ lá

Những từ liên quan với UNMITIGATED

gross, sheer, outright, rank, rigid, relentless, austere, persistent, oppressive, arrant, intense, complete
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất